field coil
Định nghĩa
Danh từ: Cuộn dây kích từ là cuộn dây điện quấn quanh nam châm trường (field magnet) trong một máy điện. Nó tạo ra lực từ động (magneto motive force) cần thiết để thiết lập từ thông (flux) trong máy, giúp máy hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộn dây kích từ rất cần thiết để tạo ra từ trường trong máy phát điện.)
- (Nếu cuộn dây kích từ bị hỏng, động cơ sẽ không khởi động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Field coil resistance: Điện trở cuộn dây kích từ, thường được đo để kiểm tra tình trạng hoạt động.
- The technician measured the field coil resistance to diagnose the fault. (Kỹ thuật viên đã đo điện trở cuộn dây kích từ để chẩn đoán lỗi.)
- Field coil winding: Cách quấn cuộn dây kích từ, ảnh hưởng đến hiệu suất máy.
- Proper field coil winding ensures efficient magnetic flux generation. (Việc quấn cuộn dây kích từ đúng cách đảm bảo tạo ra từ thông hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Field coil (n): cuộn dây kích từ (chính xác là từ này).
- Field winding (n): cuộn dây trường (một thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế).
- The field winding in this alternator is made of copper wire. (Cuộn dây trường trong máy phát điện xoay chiều này được làm bằng dây đồng.)
- Exciter coil (n): cuộn dây kích thích (thường dùng trong các máy phát điện nhỏ).
- The exciter coil provides the initial current for the field coil. (Cuộn dây kích thích cung cấp dòng điện ban đầu cho cuộn dây kích từ.)
Từ đồng nghĩa
- Field winding: cuộn dây trường.
- Exciting coil: cuộn dây kích thích (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "field coil" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "field coil" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.